động chạm
Định nghĩa
- Động từ:
- Chạm vào, tiếp xúc về mặt vật lý: Hành động dùng tay hoặc bộ phận cơ thể để chạm vào một vật thể hoặc người khác.
- Liên quan đến, đề cập đến (một vấn đề nhạy cảm): Hành động nói đến hoặc can dự vào một chủ đề, vấn đề dễ gây ra sự phản ứng tiêu cực, tổn thương hoặc tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Xin đừng động chạm đến những đồ vật trưng bày trong viện bảo tàng. (Hãy không chạm vào các đồ vật được trưng bày trong bảo tàng.)
- Bài báo đó đã động chạm đến nhiều vấn đề chính trị nhạy cảm. (Bài báo đó đã đề cập đến nhiều vấn đề chính trị nhạy cảm.)
- Anh ấy rất dễ tự ái, đừng nói gì động chạm đến anh ấy. (Anh ấy rất dễ bị tổn thương, đừng nói điều gì liên quan đến anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Động chạm đến danh dự": Làm ảnh hưởng hoặc xúc phạm đến danh dự, lòng tự trọng của một người.
- Lời nói của anh ta đã động chạm đến danh dự của cả gia đình tôi. (Lời nói của anh ta đã xúc phạm đến danh dự của cả gia đình tôi.)
"Động chạm đến quyền lợi": Can thiệp hoặc ảnh hưởng đến lợi ích hợp pháp của một cá nhân hay tập thể.
- Chính sách mới này có thể sẽ động chạm đến quyền lợi của một số nhóm người. (Chính sách mới này có thể sẽ ảnh hưởng đến quyền lợi của một số nhóm người.)
Biến thể và từ gần giống
Chạm (động từ): Tiếp xúc nhẹ về mặt vật lý. Nghĩa hẹp hơn và cụ thể hơn "động chạm".
- Anh ta chạm nhẹ vào vai tôi để gây sự chú ý. (Anh ta chạm nhẹ vào vai tôi để gây sự chú ý.)
Đề cập (động từ): Nhắc đến, nói đến một vấn đề. Thường mang tính trung lập, ít hàm ý nhạy cảm như "động chạm".
- Bài phát biểu có đề cập đến vấn đề môi trường. (Bài phát biểu có nhắc đến vấn đề môi trường.)
Xúc phạm (động từ): Làm tổn thương, làm nhục. Mức độ mạnh hơn và rõ ràng hơn so với nghĩa bóng của "động chạm".
- Hành động đó là một sự xúc phạm nghiêm trọng. (Hành động đó là một sự làm nhục nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Va chạm (động từ): Có thể dùng cho cả nghĩa đen (va quệt vật lý) và nghĩa bóng (mâu thuẫn, xung đột về ý kiến, lợi ích).
- Đả động (động từ): Nhắc đến, nói đến một vấn đề (thường là khó nói, tế nhị). Gần nghĩa với cách dùng thứ hai của "động chạm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đụng chạm: Là biến thể phổ biến, đồng nghĩa và có cách dùng hoàn toàn giống với "động chạm".
- Tôi không muốn đụng chạm đến chuyện quá khứ của cô ấy. (Tôi không muốn đề cập đến chuyện quá khứ của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "Động chạm nọc độc": Thành ngữ này ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để ví việc đụng chạm, đả động đến một vấn đề cực kỳ nguy hiểm hoặc nhạy cảm, giống như chạm vào nọc độc.
- Vấn đề thừa kế trong gia đình ấy như động chạm nọc độc, ai cũng tránh né. (Vấn đề thừa kế trong gia đình ấy rất nguy hiểm, ai cũng tránh né.)